Còng tay tiếng Anh là gì?
"còng tay" trong tiếng Anh là handcuff (danh từ), handcuffs (danh từ).
handcuff Danh từ
UK/ˈhændˌkʌf/US/ˈhændˌkʌf/
Nghĩa: còng, còng tay
- They're handcuffed.Họ đã bị còng tay.
- We tried to handcuff them.Chúng tôi đã cố còng tay họ lại.
handcuffs Danh từ
UK/ˈhændˌkʌfs/US/ˈhændˌkʌfs/
Nghĩa: Còng, còng tay, còng số tám, còng số 8.
Câu hỏi thường gặp
Còng tay tiếng Anh là gì?
"còng tay" trong tiếng Anh là handcuff (danh từ), handcuffs (danh từ).