TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Có địa vị tiếng Anh là gì?

"có địa vị" trong tiếng Anh là rank (nội động từ), place-holder (danh từ).

rank Nội động từ

US/ˈɹeɪ̯ŋk/

Nghĩa: Được xếp vào loại, đứng vào hàng, có địa vị.

  • to rank among the bestđược xếp vào loại khá nhất
  • to rank above someonecó địa vị trên ai

Xem đầy đủ từ "rank": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

place-holder Danh từ

US/ˈpleɪs.ˈhoʊl.dɜː/

Nghĩa: Người có địa vị; nhân viên nhà nước.

Xem đầy đủ từ "place-holder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Có địa vị tiếng Anh là gì?

"có địa vị" trong tiếng Anh là rank (nội động từ), place-holder (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.