TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Có mang thai tiếng Anh là gì?

"có mang thai" trong tiếng Anh là pregnant (tính từ), pregnancy (danh từ).

pregnant Tính từ

UK/ˈpɹɛɡnənt/US/ˈpɹɛɡnənt/

Nghĩa: Có thai, có mang thai, có chửa.

  • to make pregnantlàm cho có mang
  • she is pregnant for three monthsbà ta có mang được ba tháng

Xem đầy đủ từ "pregnant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pregnancy Danh từ

UK/ˈpɹɛɡnənsi/US/ˈpɹɛɡnənsi/

Nghĩa: Sự có thai, sự có mang thai, sự có chửa.

Xem đầy đủ từ "pregnancy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Có mang thai tiếng Anh là gì?

"có mang thai" trong tiếng Anh là pregnant (tính từ), pregnancy (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.