Có mang thai tiếng Anh là gì?
"có mang thai" trong tiếng Anh là pregnant (tính từ), pregnancy (danh từ).
pregnant Tính từ
UK/ˈpɹɛɡnənt/US/ˈpɹɛɡnənt/
Nghĩa: Có thai, có mang thai, có chửa.
- to make pregnantlàm cho có mang
- she is pregnant for three monthsbà ta có mang được ba tháng
pregnancy Danh từ
UK/ˈpɹɛɡnənsi/US/ˈpɹɛɡnənsi/
Nghĩa: Sự có thai, sự có mang thai, sự có chửa.
Câu hỏi thường gặp
Có mang thai tiếng Anh là gì?
"có mang thai" trong tiếng Anh là pregnant (tính từ), pregnancy (danh từ).