TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Có năng khiếu tiếng Anh là gì?

"có năng khiếu" trong tiếng Anh là gifted (tính từ), apt (tính từ).

gifted Tính từ

UK/ˈɡɪftɪd/US/ˈɡɪftɪd/

Nghĩa: Có tài, thiên tài, có năng khiếu.

  • a gifted musicianmột nhạc sĩ có tài

Xem đầy đủ từ "gifted": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

apt Tính từ

UK/æpt/US/æpt/

Nghĩa: Có năng khiếu; có năng lực, tài, giỏi; nhanh trí, thông minh.

  • an apt childmột đứa bé có năng khiếu
  • to be apt at mathematicscó năng khiếu về toán, giỏi toán

Xem đầy đủ từ "apt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Có năng khiếu tiếng Anh là gì?

"có năng khiếu" trong tiếng Anh là gifted (tính từ), apt (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.