TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Có thừa tiếng Anh là gì?

"có thừa" trong tiếng Anh là abound (nội động từ), spare (ngoại động từ).

abound Nội động từ

UK/əˈbaʊnd/US/əˈbaʊnd/

Nghĩa: Có rất nhiều, có thừa, nhan nhản, lúc nhúc, đầy dẫy.

  • coal abounds in our countrythan đá có rất nhiều ở nước ta
  • to abound in couragecó thừa can đảm

Xem đầy đủ từ "abound": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spare Ngoại động từ

UK/spɛə(ɹ)/US/spɛɚ/

Nghĩa: Không cần đến, có thừa.

  • we cannot spare him just nowhiện giờ chúng tôi rất cần đến anh ta
  • I can spare you 10 dtôi có thể cho anh vay tạm 10 đồng

Xem đầy đủ từ "spare": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Có thừa tiếng Anh là gì?

"có thừa" trong tiếng Anh là abound (nội động từ), spare (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.