Có thừa tiếng Anh là gì?
"có thừa" trong tiếng Anh là abound (nội động từ), spare (ngoại động từ).
abound Nội động từ
UK/əˈbaʊnd/US/əˈbaʊnd/
Nghĩa: Có rất nhiều, có thừa, nhan nhản, lúc nhúc, đầy dẫy.
- coal abounds in our countrythan đá có rất nhiều ở nước ta
- to abound in couragecó thừa can đảm
spare Ngoại động từ
UK/spɛə(ɹ)/US/spɛɚ/
Nghĩa: Không cần đến, có thừa.
- we cannot spare him just nowhiện giờ chúng tôi rất cần đến anh ta
- I can spare you 10 dtôi có thể cho anh vay tạm 10 đồng
Câu hỏi thường gặp
Có thừa tiếng Anh là gì?
"có thừa" trong tiếng Anh là abound (nội động từ), spare (ngoại động từ).