Có thiện cảm tiếng Anh là gì?
"có thiện cảm" trong tiếng Anh là sympathize (nội động từ), sympathise (nội động từ), well-affected (tính từ).
sympathize Nội động từ
US/ˈsɪm.pə.ˌθɑɪz/
Nghĩa: Có thiện cảm, tỏ cảm tình (với ai).
sympathise Nội động từ
Nghĩa: Có thiện cảm, tỏ cảm tình (với ai).
well-affected Tính từ
US/ˈwɛɫ.ˈæ.ˌfɛk.təd/
Nghĩa: Có thiện cảm; tốt bụng hảo tâm.
Câu hỏi thường gặp
Có thiện cảm tiếng Anh là gì?
"có thiện cảm" trong tiếng Anh là sympathize (nội động từ), sympathise (nội động từ), well-affected (tính từ).