TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cô ấy tiếng Anh là gì?

"cô ấy" trong tiếng Anh là she (đại từ), her (danh từ).

she Đại từ

UK/ʃiː/US/ʃi/ giọng người thật

Nghĩa: Nó, bà ấy, chị ấy, cô ấy...

  • I wonder why she is so worried.Tôi tự hỏi vì sao cô ấy lại lo lắng đến vậy.
  • He told me that she was sick.Anh ấy nói với tôi là cô ấy bị ốm.

Xem đầy đủ từ "she": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

her Danh từ

UK/hɜː/US/hɝ/ giọng người thật

Nghĩa: Nó, cô ấy, bà ấy, chị ấy...

  • What do you think of her poem?Bạn nghĩ sao về bài thơ của cô ấy?
  • Such was her delight that she fainted.Cô ấy vui đến mức ngất xỉu đi.

Xem đầy đủ từ "her": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cô ấy tiếng Anh là gì?

"cô ấy" trong tiếng Anh là she (đại từ), her (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "she": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "her": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.