Cô ấy tiếng Anh là gì?
"cô ấy" trong tiếng Anh là she (đại từ), her (danh từ).
she Đại từ
UK/ʃiː/US/ʃi/ giọng người thật
Nghĩa: Nó, bà ấy, chị ấy, cô ấy...
- I wonder why she is so worried.Tôi tự hỏi vì sao cô ấy lại lo lắng đến vậy.
- He told me that she was sick.Anh ấy nói với tôi là cô ấy bị ốm.
her Danh từ
UK/hɜː/US/hɝ/ giọng người thật
Nghĩa: Nó, cô ấy, bà ấy, chị ấy...
- What do you think of her poem?Bạn nghĩ sao về bài thơ của cô ấy?
- Such was her delight that she fainted.Cô ấy vui đến mức ngất xỉu đi.
Câu hỏi thường gặp
Cô ấy tiếng Anh là gì?
"cô ấy" trong tiếng Anh là she (đại từ), her (danh từ).