Công nhân quét đường tiếng Anh là gì?
"công nhân quét đường" trong tiếng Anh là scavenger (danh từ), street-orderly (danh từ), orderly (danh từ).
scavenger Danh từ
UK/ˈskæv.ən.d͡ʒə(ɹ)/
Nghĩa: Công nhân quét đường.
street-orderly Danh từ
US/ˈstrit..li/
Nghĩa: Công nhân quét đường.
orderly Danh từ
UK/ˈɔːdəli/US/ˈɔɹdɚli/
Nghĩa: Công nhân quét đường.
Câu hỏi thường gặp
Công nhân quét đường tiếng Anh là gì?
"công nhân quét đường" trong tiếng Anh là scavenger (danh từ), street-orderly (danh từ), orderly (danh từ).