TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Công nhân quét đường tiếng Anh là gì?

"công nhân quét đường" trong tiếng Anh là scavenger (danh từ), street-orderly (danh từ), orderly (danh từ).

scavenger Danh từ

UK/ˈskæv.ən.d͡ʒə(ɹ)/

Nghĩa: Công nhân quét đường.

Xem đầy đủ từ "scavenger": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

street-orderly Danh từ

US/ˈstrit..li/

Nghĩa: Công nhân quét đường.

Xem đầy đủ từ "street-orderly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

orderly Danh từ

UK/ˈɔːdəli/US/ˈɔɹdɚli/

Nghĩa: Công nhân quét đường.

Xem đầy đủ từ "orderly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Công nhân quét đường tiếng Anh là gì?

"công nhân quét đường" trong tiếng Anh là scavenger (danh từ), street-orderly (danh từ), orderly (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.