TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Công quốc tiếng Anh là gì?

"công quốc" trong tiếng Anh là duchy (danh từ), principality (danh từ).

duchy Danh từ

UK/ˈdʌt͡ʃi/US/ˈdʌt͡ʃi/

Nghĩa: công quốc

Xem đầy đủ từ "duchy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

principality Danh từ

UK/pɹɪnsɪˈpælɪti/US/pɹɪnsɪˈpælɪti/

Nghĩa: công quốc

Xem đầy đủ từ "principality": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Công quốc tiếng Anh là gì?

"công quốc" trong tiếng Anh là duchy (danh từ), principality (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.