TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Công ti tiếng Anh là gì?

"công ti" trong tiếng Anh là enterprise (danh từ), company.

enterprise Danh từ

UK/ˈɛntəˌpɹaɪz/US/ˈɛntɚˌpɹaɪz/

Nghĩa: Tổ chức kinh doanh, hãng, công ti.

Xem đầy đủ từ "enterprise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

company

UK/ˈkʌmp(ə)ni/US/ˈkʌmpəni/

Xem đầy đủ từ "company": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Công ti tiếng Anh là gì?

"công ti" trong tiếng Anh là enterprise (danh từ), company.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.