Công việc đồng áng tiếng Anh là gì?
"công việc đồng áng" trong tiếng Anh là farming (danh từ), plough-tail (danh từ).
farming Danh từ
UK/ˈfɑːmɪŋ/US/ˈfɑɹmɪŋ/
Nghĩa: Công việc đồng áng, công việc trồng trọt.
- farming methodphương pháp trồng trọt
- a farming tooldụng cụ nông nghiệp, nông cụ
plough-tail Danh từ
Nghĩa: Công việc cày bừa, công việc đồng áng.
- at the plough-taillàm công việc đồng áng
Câu hỏi thường gặp
Công việc đồng áng tiếng Anh là gì?
"công việc đồng áng" trong tiếng Anh là farming (danh từ), plough-tail (danh từ).