TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cú đẩy tiếng Anh là gì?

"cú đẩy" trong tiếng Anh là push (danh từ), poke (danh từ).

push Danh từ

UK/pʊʃ/US/pʊʃ/

Nghĩa: Sự xô, sự đẩy; cú đẩy.

  • to give the door a hard pushđẩy mạnh cửa một cái

Xem đầy đủ từ "push": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

poke Danh từ

UK/pəʊk/US/poʊk/

Nghĩa: Cú chọc, cú thúc, cú đẩy.

Xem đầy đủ từ "poke": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cú đẩy tiếng Anh là gì?

"cú đẩy" trong tiếng Anh là push (danh từ), poke (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.