poke
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/pəʊk/
US/poʊk/
giọng máy của trình duyệt
poke nghĩa là túi, cú chọc, cú thúc, chọc.
Nghĩa của poke
Danh từ
- Túi.
- Cú chọc, cú thúc, cú đẩy.
- Cái gông (buộc vào trâu bò... để ngăn không cho chạy qua hàng rào).
- Vành mũ (đàn bà).
Ngoại động từ
- Chọc, thúc, thích, ấn, ẩy (bằng ngón tay, đầu gậy).
- to poke someone in the ribsthúc vào sườn ai
- to poke something inấn vào cái gì
- to poke something downchọc cái gì xuống
- Chọc, thủng (lỗ...).
- Cời, gạt (lửa...).
- Xen vào, chõ vào.
- to poke one's nose into other people's affairschõ mũi vào việc của người khác
- Thò ra.
- to poke one's headthò đầu ra
Nội động từ
- + at Chọc, thúc, thích, ấn, ẩy.
- to poke at someone with a sticklấy gậy thúc ai
- + about Lục lọi, mò mẫm.
- to go poking aboutđi mò mẫm
- + into Điều tra, tìm tòi, xoi mói; (nghĩa bóng) chõ mũi vào, chõ mõm vào, dính vào, xen vào (việc người khác).
- Từ lóng Thụi, đấm, quai.
Dạng từ của poke
| Ngôi thứ ba số ít | pokes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | poking |
| Quá khứ phân từ | poked |
| Quá khứ | poked |
| Số nhiều | pokes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poke
Đồng nghĩa
Họ từ của poke
Cụm từ, thành ngữ với poke
- to poke fun at somebody — Chế giễu ai.
- to poke and pry — Xoi mói, tìm tòi, chõ mũi vào, chõ mõm vào, dính vào, xen vào (việc người khác).
- to poke oneself up — Tự giam mình trong một căn phòng nhỏ hẹp tối tăm.
Câu hỏi thường gặp
poke nghĩa là gì?
poke (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là túi, cú chọc, cú thúc, chọc.
poke phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poke: giọng Anh (UK) /pəʊk/, giọng Mỹ (US) /poʊk/.