TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

poke

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/pəʊk/ US/poʊk/ giọng máy của trình duyệt

poke nghĩa là túi, cú chọc, cú thúc, chọc.

Nghĩa của poke

Danh từ

  1. Túi.
  2. Cú chọc, cú thúc, cú đẩy.
  3. Cái gông (buộc vào trâu bò... để ngăn không cho chạy qua hàng rào).
  4. Vành mũ (đàn bà).

Ngoại động từ

  1. Chọc, thúc, thích, ấn, ẩy (bằng ngón tay, đầu gậy).
    • to poke someone in the ribsthúc vào sườn ai
    • to poke something inấn vào cái gì
    • to poke something downchọc cái gì xuống
  2. Chọc, thủng (lỗ...).
  3. Cời, gạt (lửa...).
  4. Xen vào, chõ vào.
    • to poke one's nose into other people's affairschõ mũi vào việc của người khác
  5. Thò ra.
    • to poke one's headthò đầu ra

Nội động từ

  1. + at Chọc, thúc, thích, ấn, ẩy.
    • to poke at someone with a sticklấy gậy thúc ai
  2. + about Lục lọi, mò mẫm.
    • to go poking aboutđi mò mẫm
  3. + into Điều tra, tìm tòi, xoi mói; (nghĩa bóng) chõ mũi vào, chõ mõm vào, dính vào, xen vào (việc người khác).
  4. Từ lóng Thụi, đấm, quai.

Dạng từ của poke

Ngôi thứ ba số ítpokes
Hiện tại phân từ (-ing)poking
Quá khứ phân từpoked
Quá khứpoked
Số nhiềupokes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poke

Đồng nghĩa

Họ từ của poke

Cụm từ, thành ngữ với poke

  • to poke fun at somebody — Chế giễu ai.
  • to poke and pry — Xoi mói, tìm tòi, chõ mũi vào, chõ mõm vào, dính vào, xen vào (việc người khác).
  • to poke oneself up — Tự giam mình trong một căn phòng nhỏ hẹp tối tăm.

Câu hỏi thường gặp

poke nghĩa là gì?

poke (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là túi, cú chọc, cú thúc, chọc.

poke phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poke: giọng Anh (UK) /pəʊk/, giọng Mỹ (US) /poʊk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.