Cúp điện tiếng Anh là gì?
"cúp điện" trong tiếng Anh là blackout (danh từ), outage (danh từ).
blackout Danh từ
US/ˈblæk.aʊt/
Nghĩa: Mất liên lạc; cúp điện.
outage Danh từ
UK/ˈaʊ.tɪd͡ʒ/US/ˈaʊ.tɪd͡ʒ/
Nghĩa: mất điện, cúp điện
Câu hỏi thường gặp
Cúp điện tiếng Anh là gì?
"cúp điện" trong tiếng Anh là blackout (danh từ), outage (danh từ).