TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cúp điện tiếng Anh là gì?

"cúp điện" trong tiếng Anh là blackout (danh từ), outage (danh từ).

blackout Danh từ

US/ˈblæk.aʊt/

Nghĩa: Mất liên lạc; cúp điện.

Xem đầy đủ từ "blackout": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

outage Danh từ

UK/ˈaʊ.tɪd͡ʒ/US/ˈaʊ.tɪd͡ʒ/

Nghĩa: mất điện, cúp điện

Xem đầy đủ từ "outage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cúp điện tiếng Anh là gì?

"cúp điện" trong tiếng Anh là blackout (danh từ), outage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.