TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Căm tiếng Anh là gì?

"căm" trong tiếng Anh là spoke (danh từ), resent.

spoke Danh từ

UK/spəʊk/US/spoʊk/ giọng người thật

Nghĩa: Nan hoa, căm.

Xem đầy đủ từ "spoke": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

resent

UK/ɹiˈzɛnt/US/ɹiˈzɛnt/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "resent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Căm tiếng Anh là gì?

"căm" trong tiếng Anh là spoke (danh từ), resent.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "spoke": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "resent": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.