TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Căn hộ tiếng Anh là gì?

"căn hộ" trong tiếng Anh là apartment (danh từ), flat (danh từ).

apartment Danh từ

UK/əˈpɑːt.mənt/US/əˈpɑɹt.mənt/

Nghĩa: căn hộ

  • Yanni inspected the apartment.Yanni xem xét kỹ căn hộ.
  • Buy me an apartment.Mua cho tôi một cái căn hộ đi.

Xem đầy đủ từ "apartment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flat Danh từ

UK/ˈflæt/US/ˈflæt/

Nghĩa: Căn phòng, căn buồng, căn hộ.

  • We rent the flat.Tụi tao thuê một căn hộ.
  • She lives in a flat.Cô ấy sống trong một căn hộ.

Xem đầy đủ từ "flat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Căn hộ tiếng Anh là gì?

"căn hộ" trong tiếng Anh là apartment (danh từ), flat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.