Căng tin tiếng Anh là gì?
"căng tin" trong tiếng Anh là canteen (danh từ), cafeteria (danh từ).
canteen Danh từ
UK/kænˈtiːn/US/kænˈtin/
Nghĩa: Căng tin.
- dry canteencăng tin không bán rượu
- wet canteencăng tin có bán rượu
cafeteria Danh từ
UK/ˌka.fə.ˈtɪə̯.ɹi.ə/US/ˌkæ.fə.ˈtɪ(ə).ɹi.ə/
Nghĩa: nhà ăn, căng tin, căn tin
- I had lunch in the school cafeteria today.Tôi ăn trưa ở căng tin trường hôm nay.
Câu hỏi thường gặp
Căng tin tiếng Anh là gì?
"căng tin" trong tiếng Anh là canteen (danh từ), cafeteria (danh từ).