TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cũng như thế tiếng Anh là gì?

"cũng như thế" trong tiếng Anh là similarly (phó từ), same (tính từ).

similarly Phó từ

UK/ˈsɪm.ə.lə.li/US/ˈsɪmə.lɚ.li/

Nghĩa: Cũng như thế, cũng như vậy, tương tự.

Xem đầy đủ từ "similarly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

same Tính từ

UK/seɪm/US/seɪm/

Nghĩa: Giống nhau, như nhau, không thay đổi, cũng như vậy, cũng như thế.

  • to say the same thing twice overnói đi nói lại một điệu như nhau
  • he gave the same answer as beforeanh ta vẫn giả lời như trước

Xem đầy đủ từ "same": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cũng như thế tiếng Anh là gì?

"cũng như thế" trong tiếng Anh là similarly (phó từ), same (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.