TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

similarly

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɪm.ə.lə.li/ US/ˈsɪmə.lɚ.li/ giọng máy của trình duyệt

similarly nghĩa là cũng như thế, cũng như vậy.

Nghĩa của similarly

Phó từ

  1. Cũng như thế, cũng như vậy, tương tự.

Dạng từ của similarly

So sánh hơnmore similarly
So sánh nhấtmost similarly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với similarly

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

similarly nghĩa là gì?

similarly (phó từ) nghĩa là cũng như thế, cũng như vậy.

similarly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của similarly: giọng Anh (UK) /ˈsɪm.ə.lə.li/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪmə.lɚ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.