similarly
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɪm.ə.lə.li/
US/ˈsɪmə.lɚ.li/
giọng máy của trình duyệt
similarly nghĩa là cũng như thế, cũng như vậy.
Nghĩa của similarly
Phó từ
- Cũng như thế, cũng như vậy, tương tự.
Dạng từ của similarly
| So sánh hơn | more similarly |
| So sánh nhất | most similarly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với similarly
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
similarly nghĩa là gì?
similarly (phó từ) nghĩa là cũng như thế, cũng như vậy.
similarly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của similarly: giọng Anh (UK) /ˈsɪm.ə.lə.li/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪmə.lɚ.li/.