Cơ cực tiếng Anh là gì?
"cơ cực" trong tiếng Anh là destitute (tính từ), beggarly (tính từ).
destitute Tính từ
UK/ˈdɛstɪtʃuːt/US/ˈdɛstɪtuːt/
Nghĩa: Thiếu thốn, nghèo túng, cơ cực.
- a destitute lifecuộc sống cơ cực
beggarly Tính từ
US/ˈbɛ.ɡɜː.li/
Nghĩa: Nghèo nàn, cơ cực; ăn mày, ăn xin.
- beggarly wagesđồng lương chết đói
Câu hỏi thường gặp
Cơ cực tiếng Anh là gì?
"cơ cực" trong tiếng Anh là destitute (tính từ), beggarly (tính từ).