TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cơn giận dỗi tiếng Anh là gì?

"cơn giận dỗi" trong tiếng Anh là pet (danh từ), huff (danh từ).

pet Danh từ

UK/pɛt/US/pɛt/

Nghĩa: Cơn giận, cơn giận dỗi.

  • to take the pet; to be in a petgiận dỗi

Xem đầy đủ từ "pet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

huff Danh từ

UK/hʌf/US/hʌf/

Nghĩa: Cơn giận, cơn bực tức, cơn giận dỗi.

  • to take huffnổi cáu, lên cơn giận
  • in a hufftrong cơn giận, đang cáu, đang bực tức

Xem đầy đủ từ "huff": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cơn giận dỗi tiếng Anh là gì?

"cơn giận dỗi" trong tiếng Anh là pet (danh từ), huff (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.