huff
UK/hʌf/
US/hʌf/
giọng máy của trình duyệt
huff nghĩa là cơn giận, cơn bực tức, gắt gỏng với, nói nặng với.
Nghĩa của huff
Danh từ
- Cơn giận, cơn bực tức, cơn giận dỗi.
- to take huffnổi cáu, lên cơn giận
- in a hufftrong cơn giận, đang cáu, đang bực tức
Ngoại động từ
- Gắt gỏng với, nói nặng với, nổi cáu với (ai).
- Làm nổi giận, làm phát cáu; làm mếch lòng (ai).
- Bắt nạt (ai); nạt nộ (ai).
- to huff someone into doing somethingbắt nạt ai phải làm gì
- to huff someone out of doing somethingbắt nạt ai không cho làm gì
- Đánh cờ Loại (một quân của đối phương).
Nội động từ
- Nổi giận, phát khùng; giận dỗi, mếch lòng.
- Gắt gỏng, nạt nộ.
Dạng từ của huff
| Số nhiều | huffs |
| Ngôi thứ ba số ít | huffs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | huffing |
| Quá khứ phân từ | huffed |
| Quá khứ | huffed |
Họ từ của huff
Câu hỏi thường gặp
huff nghĩa là gì?
huff (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cơn giận, cơn bực tức, gắt gỏng với, nói nặng với.
huff phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của huff: giọng Anh (UK) /hʌf/, giọng Mỹ (US) /hʌf/.