TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

huff

UK/hʌf/ US/hʌf/ giọng máy của trình duyệt

huff nghĩa là cơn giận, cơn bực tức, gắt gỏng với, nói nặng với.

Nghĩa của huff

Danh từ

  1. Cơn giận, cơn bực tức, cơn giận dỗi.
    • to take huffnổi cáu, lên cơn giận
    • in a hufftrong cơn giận, đang cáu, đang bực tức

Ngoại động từ

  1. Gắt gỏng với, nói nặng với, nổi cáu với (ai).
  2. Làm nổi giận, làm phát cáu; làm mếch lòng (ai).
  3. Bắt nạt (ai); nạt nộ (ai).
    • to huff someone into doing somethingbắt nạt ai phải làm gì
    • to huff someone out of doing somethingbắt nạt ai không cho làm gì
  4. Đánh cờ Loại (một quân của đối phương).

Nội động từ

  1. Nổi giận, phát khùng; giận dỗi, mếch lòng.
  2. Gắt gỏng, nạt nộ.

Dạng từ của huff

Số nhiềuhuffs
Ngôi thứ ba số íthuffs
Hiện tại phân từ (-ing)huffing
Quá khứ phân từhuffed
Quá khứhuffed

Họ từ của huff

Câu hỏi thường gặp

huff nghĩa là gì?

huff (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cơn giận, cơn bực tức, gắt gỏng với, nói nặng với.

huff phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của huff: giọng Anh (UK) /hʌf/, giọng Mỹ (US) /hʌf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.