Cước chú tiếng Anh là gì?
"cước chú" trong tiếng Anh là footnote (danh từ), lemma (danh từ), lemmata (danh từ).
footnote Danh từ
UK/ˈfʊtˌnəʊt/US/ˈfʊtˌnoʊt/
Nghĩa: Cước chú.
lemma Danh từ
UK/ˈlɛmə/US/ˈlɛmə/
Nghĩa: Cước chú (cho tranh ảnh).
lemmata Danh từ
UK/ˈlɛ.mə.tə/US/ˈlɛ.mə.tə/
Nghĩa: Cước chú (cho tranh ảnh).
Câu hỏi thường gặp
Cước chú tiếng Anh là gì?
"cước chú" trong tiếng Anh là footnote (danh từ), lemma (danh từ), lemmata (danh từ).