Cưa tiếng Anh là gì?
"cưa" trong tiếng Anh là saw (ngoại động từ), saw through (cụm từ).
saw Ngoại động từ
UK/sɔː/US/sɔ/
Nghĩa: Cưa
- the top of each post is sawn off at railing heightphần trên của các cột trụ bị cưa đứt bằng chiều cao lan can
- thieves escaped after sawing through iron bars on a windowmấy tên trộm đã trốn thoát sau khi cưa xuyên qua những thanh sắt trên một cửa sổ
saw through Cụm từ
Nghĩa: Cưa xuyên qua, cưa qua, cưa
- he sawed through a power cable by mistakeanh ta sơ suất cưa trúng dây cáp điện
Câu hỏi thường gặp
Cưa tiếng Anh là gì?
"cưa" trong tiếng Anh là saw (ngoại động từ), saw through (cụm từ).