TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cưa tiếng Anh là gì?

"cưa" trong tiếng Anh là saw (ngoại động từ), saw through (cụm từ).

saw Ngoại động từ

UK/sɔː/US/sɔ/

Nghĩa: Cưa

  • the top of each post is sawn off at railing heightphần trên của các cột trụ bị cưa đứt bằng chiều cao lan can
  • thieves escaped after sawing through iron bars on a windowmấy tên trộm đã trốn thoát sau khi cưa xuyên qua những thanh sắt trên một cửa sổ

Xem đầy đủ từ "saw": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

saw through Cụm từ

Nghĩa: Cưa xuyên qua, cưa qua, cưa

  • he sawed through a power cable by mistakeanh ta sơ suất cưa trúng dây cáp điện

Xem đầy đủ từ "saw through": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cưa tiếng Anh là gì?

"cưa" trong tiếng Anh là saw (ngoại động từ), saw through (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.