saw
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/sɔː/
US/sɔ/
giọng máy của trình duyệt
saw nghĩa là cái cưa, cái cưa máy, cưa, cưa thành.
Nghĩa của saw
Danh từ
- Cái cưa.
- Cái cưa máy
- Bộ phận hoặc cơ quan có hình lưỡi cưa của động vật, như mũi của cá đao răng nhọn
Ngoại động từ
- Cưa
- the top of each post is sawn off at railing heightphần trên của các cột trụ bị cưa đứt bằng chiều cao lan can
- thieves escaped after sawing through iron bars on a windowmấy tên trộm đã trốn thoát sau khi cưa xuyên qua những thanh sắt trên một cửa sổ
- Cưa thành, cưa ra, làm hoặc chế tạo ra (bằng cách dùng cưa)
- the seats are sawn from well-seasoned elm planksmấy cái ghế được làm từ mấy tấm gỗ đu đã được gia công hoàn mỹ
- Cắt, chặt, chém, thái, xén, xẻo, hớt, xẻ, khắc, gọt, chạm (một cách xù xì, gồ ghề cứ như là dùng cưa, hoặc do chưa làm xong hoặc cố tình để lại)
- the woman who sawed off all my lovely hairchính người phụ nữ đó đã cắt đi (hiện trông rất xấu) mái tóc xinh đẹp của tớ
Dạng từ của saw
| Số nhiều | saws |
| Ngôi thứ ba số ít | saws |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sawing |
| Quá khứ | sawed |
| Quá khứ phân từ | sawed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saw
Đồng nghĩa
Họ từ của saw
Cụm từ, thành ngữ với saw
- to saw at — Kéo vĩ (qua lại, lên xuống) (dành cho các nhạc cụ dây cần một cây nhỏ để kéo); cắt, chặt, chém, thái, xén, xẻo, hớt, xẻ, khắc, gọt, chạm (đưa qua đưa lại, kéo tới kéo lui như đang cưa).
- to saw off — Cưa đứt, cưa rời, cưa bỏ; (Ca-na-đa) (hai người trở lên) Thỏa hiệp (một cách nhượng bộ nhau, không tìm cách hơn thua).
- to saw through — Cưa xuyên qua, cưa qua, cưa.
- to saw up — Cưa ra (thành từng mảnh nhỏ).
- saw the air — (Xem) Saw.
Câu ví dụ với saw
- I saw a light in the distance. Ở đằng xa, tôi nhìn thấy một ngọn lửa.
- If he saw you, he'd be surprised. Anh ấy sẽ ngạc nhiên nếu anh ấy thấy bạn.
- I saw a friend of mine yesterday. Hôm qua tôi đã trông thấy một người bạn của tôi.
- I saw Tom and Mary holding hands. Tôi đã thấy Tom và Mary đang nắm tay nhau.
- Tom claims that he saw the accident. Tom tuyên bố rằng anh ấy đã nhìn thấy vụ tai nạn.
- Tom isn't sure that everyone saw Mary. Tom không chắc rằng mọi người đã nhìn thấy Mary.
- He closed his eyes, he saw darkness. Anh ấy nhắm mắt lại, anh thấy bóng tối.
- We saw a light far away. Tụi tao đã nhìn thấy ánh sáng ở xa xa
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
saw nghĩa là gì?
saw (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cái cưa, cái cưa máy, cưa, cưa thành.
saw phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saw: giọng Anh (UK) /sɔː/, giọng Mỹ (US) /sɔ/.