TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cạc tiếng Anh là gì?

"cạc" trong tiếng Anh là card (danh từ), greeting card (danh từ).

card Danh từ

US/kɑɹd/

Nghĩa: Cạc, các, thiếp, thiệp, thẻ, phiếu, bìa.

  • calling carddanh thiếp
  • card of admissionthẻ ra vào, thẻ vào cửa

Xem đầy đủ từ "card": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

greeting card Danh từ

US/ˈɡri.tiɳ.ˈkɑːrd/

Nghĩa: Thiếp chúc mừng, cạc (ngày sinh, ngày cưới, ngày lễ...).

Xem đầy đủ từ "greeting card": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cạc tiếng Anh là gì?

"cạc" trong tiếng Anh là card (danh từ), greeting card (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.