TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cạo râu tiếng Anh là gì?

"cạo râu" trong tiếng Anh là shave (nội động từ), shaven (nội động từ).

shave Nội động từ

UK/ˈʃeɪ̯v/US/ˈʃeɪ̯v/

Nghĩa: Cạo râu, cạo mặt.

  • Tom doesn't like shaving.Tom không thích cạo râu.
  • He shaved off his beard.Anh ấy cạo râu.

Xem đầy đủ từ "shave": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shaven Nội động từ

UK/ˈʃeɪ.vən/US/ˈʃeɪ.vən/

Nghĩa: Cạo râu, cạo mặt.

  • to have a shavecạo râu, cạo mặt

Xem đầy đủ từ "shaven": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cạo râu tiếng Anh là gì?

"cạo râu" trong tiếng Anh là shave (nội động từ), shaven (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.