Cạo râu tiếng Anh là gì?
"cạo râu" trong tiếng Anh là shave (nội động từ), shaven (nội động từ).
shave Nội động từ
UK/ˈʃeɪ̯v/US/ˈʃeɪ̯v/
Nghĩa: Cạo râu, cạo mặt.
- Tom doesn't like shaving.Tom không thích cạo râu.
- He shaved off his beard.Anh ấy cạo râu.
shaven Nội động từ
UK/ˈʃeɪ.vən/US/ˈʃeɪ.vən/
Nghĩa: Cạo râu, cạo mặt.
- to have a shavecạo râu, cạo mặt
Câu hỏi thường gặp
Cạo râu tiếng Anh là gì?
"cạo râu" trong tiếng Anh là shave (nội động từ), shaven (nội động từ).