TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cạo sạch tiếng Anh là gì?

"cạo sạch" trong tiếng Anh là clean (ngoại động từ), clean-shaven (tính từ).

clean Ngoại động từ

UK/kliːn/US/kliːn/ giọng người thật

Nghĩa: Lau chùi, rửa sạch, cạo sạch, đánh sạch, tẩy sạch, vét sạch, quét sạch.

  • to clean clothestẩy quần áo
  • to clean a roadquét đường

Xem đầy đủ từ "clean": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clean-shaven Tính từ

Nghĩa: Mày râu nhẵn nhụi, cạo sạch.

Xem đầy đủ từ "clean-shaven": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cạo sạch tiếng Anh là gì?

"cạo sạch" trong tiếng Anh là clean (ngoại động từ), clean-shaven (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "clean": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.