Cạo sạch tiếng Anh là gì?
"cạo sạch" trong tiếng Anh là clean (ngoại động từ), clean-shaven (tính từ).
clean Ngoại động từ
UK/kliːn/US/kliːn/ giọng người thật
Nghĩa: Lau chùi, rửa sạch, cạo sạch, đánh sạch, tẩy sạch, vét sạch, quét sạch.
- to clean clothestẩy quần áo
- to clean a roadquét đường
clean-shaven Tính từ
Nghĩa: Mày râu nhẵn nhụi, cạo sạch.
Câu hỏi thường gặp
Cạo sạch tiếng Anh là gì?
"cạo sạch" trong tiếng Anh là clean (ngoại động từ), clean-shaven (tính từ).