Cải xoăn tiếng Anh là gì?
"cải xoăn" trong tiếng Anh là kale (danh từ), borecole (danh từ), kail (danh từ).
kale Danh từ
UK/keɪl/US/keɪl/
Nghĩa: Cải xoăn.
borecole Danh từ
Nghĩa: Cải xoăn.
kail Danh từ
Nghĩa: Cải xoăn.
Câu hỏi thường gặp
Cải xoăn tiếng Anh là gì?
"cải xoăn" trong tiếng Anh là kale (danh từ), borecole (danh từ), kail (danh từ).