TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cảm tưởng tiếng Anh là gì?

"cảm tưởng" trong tiếng Anh là impression (danh từ), feeling (danh từ).

impression Danh từ

UK/ɪmˈpɹɛʃn̩/US/ɪmˈpɹɛʃn̩/ giọng người thật

Nghĩa: Cảm giác; cảm tưởng.

  • to be under the impression that...có cảm tưởng rằng

Xem đầy đủ từ "impression": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

feeling Danh từ

UK/ˈfiː.lɪŋ/US/ˈfi.lɪŋ/ giọng người thật

Nghĩa: Sự cảm thấy; cảm giác, cảm tưởng.

  • a feeling of paincảm giác đau đớn
  • to have a feeling of safetycó cảm tưởng an toàn

Xem đầy đủ từ "feeling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cảm tưởng tiếng Anh là gì?

"cảm tưởng" trong tiếng Anh là impression (danh từ), feeling (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "impression": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "feeling": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.