feeling
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfiː.lɪŋ/
US/ˈfi.lɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
feeling nghĩa là sự sờ mó, sự bắt mạch, sự cảm thấy, cảm giác.
Nghĩa của feeling
Danh từ
- Sự sờ mó, sự bắt mạch.
- Sự cảm thấy; cảm giác, cảm tưởng.
- a feeling of paincảm giác đau đớn
- to have a feeling of safetycó cảm tưởng an toàn
- Sự cảm động, sự xúc động.
- it would be difficult for me to put into words the feelings I experiencedthật mà khó viết thành lời những sự xúc động mà tôi đã trải qua
- Sự thông cảm.
- Triết học Cảm tình.
- Cảm nghĩ, ý kiến.
- the general feeling is against itý kiến chung là không đồng ý với vấn đề ấy
- Nghệ thuật Cảm xúc; sức truyền cảm.
- Sự nhạy cảm.
- to have a feeling for musicnhạy cảm về âm nhạc
- Số nhiều Lòng tự ái.
- to hurt someone's feelingschạm lòng tự ái của ai
Tính từ
- Có cảm giác.
- Có tình cảm.
- Xúc cảm, cảm động.
- Nhạy cảm.
- Thật tình, chân thật; sâu sắc.
- a feeling pleasureniềm vui thích chân thật
Dạng từ của feeling
| So sánh hơn | more feeling |
| So sánh nhất | most feeling |
| Số nhiều | feelings |
Họ từ của feeling
Câu ví dụ với feeling
- I had no feeling in my fingers. Tôi không còn cảm giác ở các ngón tay
- He's feeling tired after German class. Anh ấy cảm thấy mệt mỏi sau giờ tiếng Đức.
- Dan didn't even try to hide that feeling. Dan thậm chí chẳng cố giấu cảm xúc đó.
- Tom and Mary said they were feeling thirsty. Tom và Mary nói là họ thấy khát nước.
- If you aren't feeling well, you should rest. Nếu bạn đang cảm thấy không khỏe, bạn nên nghỉ ngơi.
- I'm feeling a bit blue today. Hôm nay tôi đang cảm thấy hơi buồn.
- Love is the most beautiful feeling. Tình yêu là cảm xúc đẹp đẽ nhất.
- I'm feeling a bit hungry. Tôi cảm thấy hơi đói.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
feeling nghĩa là gì?
feeling (danh từ, tính từ) nghĩa là sự sờ mó, sự bắt mạch, sự cảm thấy, cảm giác.
feeling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của feeling: giọng Anh (UK) /ˈfiː.lɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈfi.lɪŋ/.