TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cảnh phông tiếng Anh là gì?

"cảnh phông" trong tiếng Anh là scenery (danh từ), scene (danh từ).

scenery Danh từ

UK/ˈsiːnəɹi/US/ˈsiːnəɹi/

Nghĩa: Đồ dùng trang trí (một gánh hát); cảnh phông.

Xem đầy đủ từ "scenery": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scene Danh từ

UK/siːn/US/siːn/

Nghĩa: Cảnh phông.

  • behind the scenes(nghĩa bóng) ở hậu trường, kín, bí mật

Xem đầy đủ từ "scene": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cảnh phông tiếng Anh là gì?

"cảnh phông" trong tiếng Anh là scenery (danh từ), scene (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.