Cảnh vật tiếng Anh là gì?
"cảnh vật" trong tiếng Anh là view (danh từ), scenery (danh từ), scene.
view Danh từ
UK/vjuː/US/vjuː/
Nghĩa: cảnh vật
scenery Danh từ
UK/ˈsiːnəɹi/US/ˈsiːnəɹi/
Nghĩa: Phong cảnh, cảnh vật, quang cảnh.
- the scenery is imposingphong cảnh thật là hùng vĩ
scene
UK/siːn/US/siːn/
scenically Phó từ
US/ˈsi.nɪ.kəl.li/
Nghĩa: Cảnh vật.
Câu hỏi thường gặp
Cảnh vật tiếng Anh là gì?
"cảnh vật" trong tiếng Anh là view (danh từ), scenery (danh từ), scene.