TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cấp giấy chứng nhận tiếng Anh là gì?

"cấp giấy chứng nhận" trong tiếng Anh là certificate (ngoại động từ), certify (động từ).

certificate Ngoại động từ

UK/səˈtɪf.ɪ.kɪt/US/sɚˈtɪf.ɪ.kət/

Nghĩa: Cấp giấy chứng nhận.

Xem đầy đủ từ "certificate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

certify Động từ

UK/ˈsɜː.tɪ.faɪ/US/ˈsɝ.tɪ.faɪ/

Nghĩa: Chứng nhận, nhận thực, chứng thực; cấp giấy chứng nhận.

Xem đầy đủ từ "certify": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cấp giấy chứng nhận tiếng Anh là gì?

"cấp giấy chứng nhận" trong tiếng Anh là certificate (ngoại động từ), certify (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.