Cập nhật tiếng Anh là gì?
"cập nhật" trong tiếng Anh là update (động từ), on time.
update Động từ
UK/ˈʌp.deɪt/US/ˈʌp.deɪt/
Nghĩa: cập nhật, cập nhật hóa
- The operation system is being updated.Đang cập nhật hệ điều hành.
- You should update your software and operating system regularly.Bạn nên thường xuyên cập nhật hệ điều hành.
on time
Câu hỏi thường gặp
Cập nhật tiếng Anh là gì?
"cập nhật" trong tiếng Anh là update (động từ), on time.