Cắn xé tiếng Anh là gì?
"cắn xé" trong tiếng Anh là raven (động từ), devour (ngoại động từ), dogfight (danh từ).
raven Động từ
UK/ˈɹeɪvn̩/US/ˈɹeɪvən/
Nghĩa: Cắn xé (mồi); ăn ngấu nghiến, ăn phàm.
devour Ngoại động từ
UK/dɪˈvaʊə(ɹ)/US/dɪˈvaʊɚ/
Nghĩa: Ăn sống nuốt tươi; cắn xé, ăn ngấu nghiến.
- the lion devoured the deercon sư tử xé xác con nai ăn ngấu nghiến
- to devour the way(thơ ca) phi nhanh nuốt lấy con đường (ngựa)
dogfight Danh từ
UK/ˈdɒɡ.faɪt/
Nghĩa: Cuộc cắn xé, cuộc ẩu đả, cuộc hỗn chiến như chó cắn nhau.
doglight Danh từ
Nghĩa: Cuộc cắn xé, cuộc ẩu đả, cuộc hỗn chiến (như chó cắn nhau).
Câu hỏi thường gặp
Cắn xé tiếng Anh là gì?
"cắn xé" trong tiếng Anh là raven (động từ), devour (ngoại động từ), dogfight (danh từ).