Cọ xát tiếng Anh là gì?
"cọ xát" trong tiếng Anh là rub (ngoại động từ), rubbing (danh từ).
rub Ngoại động từ
UK/ɹʌb/US/ɹʌb/
Nghĩa: Cọ xát, chà xát; xoa, xoa bóp.
- rub something drychà xát cái gì cho khô đi
- to rub one's hands [together]xoa tay
rubbing Danh từ
UK/ˈɹʌbɪŋ/US/ˈɹʌbɪŋ/
Nghĩa: Sự cọ xát, sự chà xát, sự đánh bóng.
Câu hỏi thường gặp
Cọ xát tiếng Anh là gì?
"cọ xát" trong tiếng Anh là rub (ngoại động từ), rubbing (danh từ).