TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cọ xát tiếng Anh là gì?

"cọ xát" trong tiếng Anh là rub (ngoại động từ), rubbing (danh từ).

rub Ngoại động từ

UK/ɹʌb/US/ɹʌb/

Nghĩa: Cọ xát, chà xát; xoa, xoa bóp.

  • rub something drychà xát cái gì cho khô đi
  • to rub one's hands [together]xoa tay

Xem đầy đủ từ "rub": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rubbing Danh từ

UK/ˈɹʌbɪŋ/US/ˈɹʌbɪŋ/

Nghĩa: Sự cọ xát, sự chà xát, sự đánh bóng.

Xem đầy đủ từ "rubbing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cọ xát tiếng Anh là gì?

"cọ xát" trong tiếng Anh là rub (ngoại động từ), rubbing (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.