TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cố kéo tiếng Anh là gì?

"cố kéo" trong tiếng Anh là pull (nội động từ), heave (danh từ), hove (danh từ).

pull Nội động từ

UK/pʊl/US/pʊl/

Nghĩa: Lôi, kéo, giật, cố kéo.

  • to pull at somethingkéo cái gì
  • the horse pulls wellcon ngựa kéo tốt

Xem đầy đủ từ "pull": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

heave Danh từ

UK/ˈhiːv/US/ˈhiːv/

Nghĩa: Sự cố nhấc lên, sự cố kéo.

Xem đầy đủ từ "heave": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hove Danh từ

UK/həʊv/US/hoʊv/

Nghĩa: Sự cố nhấc lên, sự cố kéo.

Xem đầy đủ từ "hove": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cố kéo tiếng Anh là gì?

"cố kéo" trong tiếng Anh là pull (nội động từ), heave (danh từ), hove (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.