Cố kéo tiếng Anh là gì?
"cố kéo" trong tiếng Anh là pull (nội động từ), heave (danh từ), hove (danh từ).
pull Nội động từ
UK/pʊl/US/pʊl/
Nghĩa: Lôi, kéo, giật, cố kéo.
- to pull at somethingkéo cái gì
- the horse pulls wellcon ngựa kéo tốt
heave Danh từ
UK/ˈhiːv/US/ˈhiːv/
Nghĩa: Sự cố nhấc lên, sự cố kéo.
hove Danh từ
UK/həʊv/US/hoʊv/
Nghĩa: Sự cố nhấc lên, sự cố kéo.
Câu hỏi thường gặp
Cố kéo tiếng Anh là gì?
"cố kéo" trong tiếng Anh là pull (nội động từ), heave (danh từ), hove (danh từ).