Cổ áo tiếng Anh là gì?
"cổ áo" trong tiếng Anh là collar (danh từ), neckband (danh từ), neck-piece (danh từ).
collar Danh từ
UK/ˈkɒlə/US/ˈkɑlɚ/
Nghĩa: Cổ áo.
- soft collarcổ mềm
- stiff collarcổ cứng
neckband Danh từ
Nghĩa: Cổ áo.
neck-piece Danh từ
US/ˈnɛk.ˈpis/
Nghĩa: Khăn quàng, cổ áo, cổ lông.
Câu hỏi thường gặp
Cổ áo tiếng Anh là gì?
"cổ áo" trong tiếng Anh là collar (danh từ), neckband (danh từ), neck-piece (danh từ).