TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

collar

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒlə/ US/ˈkɑlɚ/ giọng máy của trình duyệt

collar nghĩa là cổ áo, vòng cổ, tóm, tóm cổ.

Nghĩa của collar

Danh từ

  1. Cổ áo.
    • soft collarcổ mềm
    • stiff collarcổ cứng
    • detachable collarcổ rời
  2. Vòng cổ (chó, ngựa).
  3. Kỹ thuật Vòng đai; vòng đệm.
  4. Vòng lông cổ (chim, thú).
  5. Chả cuộn (thịt, cá).

Ngoại động từ

  1. Tóm, tóm cổ, bắt.
  2. Từ lóng Chiếm, lây, xoáy.
  3. Cuôn lại mà nướng (thịt, cá).
  4. Kỹ thuật Đóng đai.
  5. Thể dục, thể thao Chặn (đối phương đang cầm bóng) (bóng bầu dục).

Dạng từ của collar

Số nhiềucollars
Ngôi thứ ba số ítcollars
Hiện tại phân từ (-ing)collaring
Quá khứ phân từcollared
Quá khứcollared

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với collar

Đồng nghĩa

Họ từ của collar

Cụm từ, thành ngữ với collar

  • byron collar — Cổ hở.
  • to be in collar — Đang làm việc, đang có làm việc.
  • to be out of collar — Không có việc làm, thất nghiệp.
  • to work against the collar — Làm việc hết sức căng thẳng; vất vả cực nhọc.

Câu hỏi thường gặp

collar nghĩa là gì?

collar (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cổ áo, vòng cổ, tóm, tóm cổ.

collar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collar: giọng Anh (UK) /ˈkɒlə/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑlɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.