collar
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒlə/
US/ˈkɑlɚ/
giọng máy của trình duyệt
collar nghĩa là cổ áo, vòng cổ, tóm, tóm cổ.
Nghĩa của collar
Danh từ
- Cổ áo.
- soft collarcổ mềm
- stiff collarcổ cứng
- detachable collarcổ rời
- Vòng cổ (chó, ngựa).
- Kỹ thuật Vòng đai; vòng đệm.
- Vòng lông cổ (chim, thú).
- Chả cuộn (thịt, cá).
Ngoại động từ
- Tóm, tóm cổ, bắt.
- Từ lóng Chiếm, lây, xoáy.
- Cuôn lại mà nướng (thịt, cá).
- Kỹ thuật Đóng đai.
- Thể dục, thể thao Chặn (đối phương đang cầm bóng) (bóng bầu dục).
Dạng từ của collar
| Số nhiều | collars |
| Ngôi thứ ba số ít | collars |
| Hiện tại phân từ (-ing) | collaring |
| Quá khứ phân từ | collared |
| Quá khứ | collared |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với collar
Đồng nghĩa
Họ từ của collar
Cụm từ, thành ngữ với collar
- byron collar — Cổ hở.
- to be in collar — Đang làm việc, đang có làm việc.
- to be out of collar — Không có việc làm, thất nghiệp.
- to work against the collar — Làm việc hết sức căng thẳng; vất vả cực nhọc.
Câu hỏi thường gặp
collar nghĩa là gì?
collar (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cổ áo, vòng cổ, tóm, tóm cổ.
collar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của collar: giọng Anh (UK) /ˈkɒlə/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑlɚ/.