Cột mốc tiếng Anh là gì?
"cột mốc" trong tiếng Anh là milestone (danh từ), waymark (danh từ), beacon (danh từ).
milestone Danh từ
UK/ˈmaɪlstəʊn/US/ˈmaɪlˌstoʊn/
Nghĩa: cột mốc, cây số, cột cây số, cột dặm
- That day was an important milestone in our project.Ngày hôm đó là một cột mốc quan trọng trong dự án của chúng tôi.
waymark Danh từ
Nghĩa: Cột báo (trên đường); cột mốc; cột định hướng (như) waypost.
beacon Danh từ
UK/ˈbiːkən/
Nghĩa: Mốc hiệu; cột mốc (dẫn đường).
Câu hỏi thường gặp
Cột mốc tiếng Anh là gì?
"cột mốc" trong tiếng Anh là milestone (danh từ), waymark (danh từ), beacon (danh từ).