TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cột mốc tiếng Anh là gì?

"cột mốc" trong tiếng Anh là milestone (danh từ), waymark (danh từ), beacon (danh từ).

milestone Danh từ

UK/ˈmaɪlstəʊn/US/ˈmaɪlˌstoʊn/

Nghĩa: cột mốc, cây số, cột cây số, cột dặm

  • That day was an important milestone in our project.Ngày hôm đó là một cột mốc quan trọng trong dự án của chúng tôi.

Xem đầy đủ từ "milestone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

waymark Danh từ

Nghĩa: Cột báo (trên đường); cột mốc; cột định hướng (như) waypost.

Xem đầy đủ từ "waymark": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

beacon Danh từ

UK/ˈbiːkən/

Nghĩa: Mốc hiệu; cột mốc (dẫn đường).

Xem đầy đủ từ "beacon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cột mốc tiếng Anh là gì?

"cột mốc" trong tiếng Anh là milestone (danh từ), waymark (danh từ), beacon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.