Cột sống tiếng Anh là gì?
"cột sống" trong tiếng Anh là vertebral column (danh từ), rachial (tính từ), the vertebrae (cụm từ).
vertebral column Danh từ
Nghĩa: Cột sống, xương sống.
rachial Tính từ
Nghĩa: Cột sống.
the vertebrae Cụm từ
Nghĩa: Cột sống.
life
UK/ˈlaɪ̯f/US/ˈlaɪ̯f/
rachis Danh từ
UK/ˈɹeɪkɪs/US/ˈɹeɪkɪs/
Nghĩa: Cột sống.
Câu hỏi thường gặp
Cột sống tiếng Anh là gì?
"cột sống" trong tiếng Anh là vertebral column (danh từ), rachial (tính từ), the vertebrae (cụm từ).