vertebral column
giọng máy của trình duyệt
vertebral column nghĩa là cột sống, xương sống.
Nghĩa của vertebral column
Danh từ
- Cột sống, xương sống.
Dạng từ của vertebral column
| Số nhiều | vertebral columns |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vertebral column
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
vertebral column nghĩa là gì?
vertebral column (danh từ) nghĩa là cột sống, xương sống.