Cờ bạc tiếng Anh là gì?
"cờ bạc" trong tiếng Anh là gambling (danh từ), gamble.
gambling Danh từ
UK/ˈɡæm.bl̩.ɪŋ/US/ˈɡæm.bl̩.ɪŋ/
Nghĩa: đổ bác, đánh bạc, cờ bạc
- Once you get the taste for gambling, it's hard to give it up.Một khi bạn đã nếm mùi cờ bạc, thì rất khó để từ bỏ nó.
gamble
UK/ˈɡæm.bəl/US/ˈɡæm.bəl/
- Once you get the taste for gambling, it's hard to give it up.Một khi bạn đã nếm mùi cờ bạc, thì rất khó để từ bỏ nó.
Câu hỏi thường gặp
Cờ bạc tiếng Anh là gì?
"cờ bạc" trong tiếng Anh là gambling (danh từ), gamble.