TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Của mày tiếng Anh là gì?

"của mày" trong tiếng Anh là thy (hạn định từ), yours (đại từ).

thy Hạn định từ

UK/ˈðaɪ̯/US/ˈðaɪ̯/

Nghĩa: của mày, của em

Xem đầy đủ từ "thy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

yours Đại từ

UK/jɔːz/US/joɹz/

Nghĩa: Cái của anh, cái của chị, cái của ngài, cái của mày; cái của các anh, cái của các chị, cái của các ngài, cái của chúng mày.

Xem đầy đủ từ "yours": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Của mày tiếng Anh là gì?

"của mày" trong tiếng Anh là thy (hạn định từ), yours (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.