Củi tiếng Anh là gì?
"củi" trong tiếng Anh là firewood (danh từ), wood (danh từ).
firewood Danh từ
UK/ˈfaɪ.ə(ɹ).wʊd/US/ˈfaɪ.ɚ.wʊd/
Nghĩa: Củi.
- He set up a bundle of firewood.Anh ấy buộc một bó củi.
wood Danh từ
UK/wʊd/US/wʊd/
Nghĩa: Củi.
- to put wood on the firebỏ củi vào bếp
Câu hỏi thường gặp
Củi tiếng Anh là gì?
"củi" trong tiếng Anh là firewood (danh từ), wood (danh từ).