TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cử nhân tiếng Anh là gì?

"cử nhân" trong tiếng Anh là bachelor (danh từ), licentiate (danh từ).

bachelor Danh từ

UK/ˈbæt͡ʃ.ə.lə(ɹ)/US/ˈbæt͡ʃ.ə.lɚ/

Nghĩa: Tú tài, cử nhân.

  • Bachelor of Artscử nhân văn chương

Xem đầy đủ từ "bachelor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

licentiate Danh từ

UK/laɪˈsɛnʃiət/US/laɪˈsɛnʃiət/

Nghĩa: Cử nhân.

Xem đầy đủ từ "licentiate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cử nhân tiếng Anh là gì?

"cử nhân" trong tiếng Anh là bachelor (danh từ), licentiate (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.