TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cửa sập tiếng Anh là gì?

"cửa sập" trong tiếng Anh là hatch (danh từ), trap-door (danh từ), obturator (danh từ).

hatch Danh từ

UK/hæt͡ʃ/US/hæt͡ʃ/

Nghĩa: Cửa sập, cửa hầm (dưới sàn nhà); cửa hầm chứa hàng (của tàu thuỷ).

  • under hatchesđể dưới hầm tàu, giam trong hầm tàu

Xem đầy đủ từ "hatch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trap-door Danh từ

US/ˈtræp.ˈdɔr/

Nghĩa: Cửa sập, cửa lật (ở sàn, trần nhà).

Xem đầy đủ từ "trap-door": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

obturator Danh từ

US/ˈɑːb.tjə.ˌreɪ.tɜː/

Nghĩa: Cửa sập.

Xem đầy đủ từ "obturator": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cửa sập tiếng Anh là gì?

"cửa sập" trong tiếng Anh là hatch (danh từ), trap-door (danh từ), obturator (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.