Cửa tò vò tiếng Anh là gì?
"cửa tò vò" trong tiếng Anh là arch (danh từ), arcade (danh từ), amusement arcade (danh từ).
arch Danh từ
UK/ɑːt͡ʃ/US/ɑɹt͡ʃ/
Nghĩa: Khung tò vò, cửa tò vò.
arcade Danh từ
UK/ɑːˈkeɪd/US/ɑɹˈkeɪd/
Nghĩa: cửa tò vò
amusement arcade Danh từ
Nghĩa: Cửa tò vò, giải trí.
Câu hỏi thường gặp
Cửa tò vò tiếng Anh là gì?
"cửa tò vò" trong tiếng Anh là arch (danh từ), arcade (danh từ), amusement arcade (danh từ).