TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cửa tò vò tiếng Anh là gì?

"cửa tò vò" trong tiếng Anh là arch (danh từ), arcade (danh từ), amusement arcade (danh từ).

arch Danh từ

UK/ɑːt͡ʃ/US/ɑɹt͡ʃ/

Nghĩa: Khung tò vò, cửa tò vò.

Xem đầy đủ từ "arch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

arcade Danh từ

UK/ɑːˈkeɪd/US/ɑɹˈkeɪd/

Nghĩa: cửa tò vò

Xem đầy đủ từ "arcade": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

amusement arcade Danh từ

Nghĩa: Cửa tò vò, giải trí.

Xem đầy đủ từ "amusement arcade": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cửa tò vò tiếng Anh là gì?

"cửa tò vò" trong tiếng Anh là arch (danh từ), arcade (danh từ), amusement arcade (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.