TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cửu giác tiếng Anh là gì?

"cửu giác" trong tiếng Anh là nonagon (danh từ), enneagon.

nonagon Danh từ

UK/ˈnɒn.ə.ɡən/US/ˈnɑn.ə.ɡɑn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cửu giác (hình 9 cạnh).

Xem đầy đủ từ "nonagon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

enneagon

UK/ˈɛ.niː.ə.ɡən/ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "enneagon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cửu giác tiếng Anh là gì?

"cửu giác" trong tiếng Anh là nonagon (danh từ), enneagon.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.